rốc két
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên gọi phiên âm của "rocket" trong tiếng Việt: Chỉ một loại vũ khí hoặc động cơ phản lực có hình ống dài, tự bay nhờ lực đẩy từ việc phụt ra khí hoặc chất cháy mạnh phía sau.
- Tên lửa, hỏa tiễn: Dùng để chỉ phương tiện bay hoặc vũ khí có động cơ phản lực, thường dùng trong quân sự hoặc để phóng vệ tinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quân đội đã sử dụng rốc két để tấn công mục tiêu từ xa.
- Tên lửa đẩy, hay còn gọi là rốc két, đã đưa vệ tinh lên quỹ đạo.
Các cách sử dụng nâng cao
"bệ phóng rốc két": khung hoặc thiết bị dùng để phóng tên lửa.
- Bệ phóng rốc két được ngụy trang cẩn thận trong khu rừng.
"đầu đạn rốc két": phần chứa thuốc nổ của quả tên lửa.
- Đầu đạn rốc két có sức công phá rất lớn.
Biến thể và từ gần giống
Tên lửa (danh từ): từ thuần Việt đồng nghĩa, chỉ chung các loại rocket, hỏa tiễn.
- Chương trình phóng tên lửa đã thành công ngoài mong đợi.
Hỏa tiễn (danh từ): từ Hán Việt, cùng nghĩa với "tên lửa", "rốc két".
- Công nghệ hỏa tiễn ngày càng hiện đại.
Từ đồng nghĩa
- Tên lửa: hỏa tiễn.
- Hỏa tiễn: tên lửa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với phrasal verbs theo cấu trúc tiếng Việt, mà kết hợp trong các cụm danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "rốc két" ít khi xuất hiện trong thành ngữ tiếng Việt.)